Vậy là chúng ta có thêm chuyên mục mới nha... hahahahh
P/S: Chú ý..... từ vựng trong hình này là từ vựng của máy tính nha...
* 图片汉语 *
1. 计算机(电脑)流程就像马桶一样
理解新技术 - TÌM HIỂU KỸ THUẬT MỚI
功能键 - Phím chức năng, phím nóng, phím / lệnh thực hiện thao tác xử lý
主要存储器 - Bộ vi xử lý (CPU)
正常运作流程 - Quá trình xử lý ở trạng thái tốt (bình thường)
水流控制装置 - Bộ phận điều khiển quá trình hoạt động
边缘(硬件)- Phần cứng (linh kiện)
调试工具 - Công cụ điều chỉnh xử lý
鼠标 - Con chuột (mouse)
备份 - Backup (sao chép lại) dữ liệu; Dữ liệu được sao chép lưu giữ lại
软盘 - Đĩa mềm
内存 - Bộ nhớ (RAM)
输出 - Trích xuất dữ liệu
满溢(输出/输入错误)- Lỗi sai, lỗi thất bại, sai sót, hậu quả (nghiêm trọng)
应用软件 - Phần mềm ứng dụng
用户界面 - Username; Người sử dụng; Bộ phận quản lý quá trình sử dụng thao tác
中央处理器 - Bộ vi xử lý trung ương (CHIP / CPU)
补充数据 - Bổ sung dữ liệu / Dữ liệu dùng để bổ sung (DATA / DATUM)